space traveller

/'speis'trævlə/
Học thuật
Thân thiện
space traveller

A space traveller floats inside a spacecraft while looking out a large window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà du hành vũ trụ: Một người thực hiện các chuyến đi vào không gian vũ trụ, thường trên tàu vũ trụ. Từ này chỉ một cá nhân tham gia vào các sứ mệnh khám phá không gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The space traveller conducted experiments in zero gravity. (Nhà du hành vũ trụ đã tiến hành các thí nghiệm trong môi trường không trọng lực.)
    • Her dream is to become a space traveller and visit Mars. (Ước mơ của ấy trở thành một nhà du hành vũ trụ thăm sao Hỏa.)
    • The book tells the story of a lone space traveller. (Cuốn sách kể câu chuyện về một nhà du hành vũ trụ đơn độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An experienced space traveller": Một nhà du hành vũ trụ dày dặn kinh nghiệm.

    • He is an experienced space traveller with three missions to his name. (Ông ấy một nhà du hành vũ trụ dày dặn kinh nghiệm với ba sứ mệnh đã thực hiện.)
  • "The life of a space traveller": Cuộc sống của một nhà du hành vũ trụ.

    • The documentary explores the challenges in the life of a space traveller. (Bộ phim tài liệu khám phá những thách thức trong cuộc sống của một nhà du hành vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Space travel (n): Sự du hành vũ trụ, hành trình vào không gian.

    • Space travel requires advanced technology. (Du hành vũ trụ đòi hỏi công nghệ tiên tiến.)
  • Spaceflight (n): Chuyến bay vào vũ trụ.

    • The spaceflight lasted for six months. (Chuyến bay vào vũ trụ kéo dài sáu tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Astronaut: Phi hành gia (thường dùng trong chương trình không gian của Mỹ hoặc các nước nói tiếng Anh).
  • Cosmonaut: Nhà du hành vũ trụ (thường dùng trong chương trình không gian của Nga hoặc Liên ).
  • Spacefarer: Người đi vào vũ trụ (từ ít phổ biến hơn, mang tính văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "space traveller".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "space traveller".)

space traveller

A space traveller floats inside a spacecraft while looking out a large window.

danh từ
  1. nhà du hành vũ trụ